베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "đôn hậu" (1)
đôn hậu

영어
형용사gentle, kind
Ông ấy có tính cách đôn hậu.
He has a kind personality.
관련 단어 "đôn hậu" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "đôn hậu" (1)
Ông ấy có tính cách đôn hậu.
He has a kind personality.
